Newing Nội bộ

ĐỐI CHIẾU PROPOSAL CAINIAO V3.2 VÀ BẢN “STORE FULFILLMENT” VỚI YÊU CẦU / FEEDBACK CỦA THP

Rà soát mức độ khớp — xếp theo thứ tự ưu tiên

Ngày 24/09/2026 · Người thực hiện: Newing · Nội bộ

Tài liệu đối chiếu

  • (1) THP_solution_proposal_V3.2_EN.pptx — 47 slide (gọi tắt V3.2)
  • (2) XXF X Cainiao store fulfillment solution_v2.pptx — 53 slide (gọi tắt SF-v2), phần “thiết kế kho thông minh”
  • Nguồn yêu cầu: email feedback của THP + yêu cầu bổ sung của Newing.
Đã đáp ứng ⚠️ Còn lệch / cần sửa Thiếu hẳn Không áp dụng

1 Bảng tổng hợp — mức độ đáp ứng từng mục

#Yêu cầu / feedback của THPMức độGhi chú ngắn
1 Bỏ 3 nhận định đã bị bác: “hệ thống không thấy hàng” / “không cam kết được đơn” / “không tính được công suất” ⚠️ V3.2 sửa đúng ở slide 2 nhưng toàn bộ exec summary (slide 3–7) vẫn dựng trên 3 nhận định cũ — deck tự mâu thuẫn.
2 Lấy NGUYÊN NHÂN GỐC (độ trễ dữ liệu + nhập tay/human error + tuân thủ FIFO manual) làm luận điểm chính ⚠️ Hiện chỉ nhắc rải rác, chưa thành trục xuyên suốt.
3 FIFO = “tuân thủ phụ thuộc thao tác manual” (không phải “không chứng minh được FIFO”) V3.2 đã sửa đúng (“depend on labor”).
4 Cycle count thay cho kiểm kê định kỳ theo tháng V3.2 có, nêu giá trị ~24 ngày sản xuất/năm.
5 Outbound: thứ tự giao theo ĐĂNG TÀI, KHÔNG có đơn mang trạng thái ưu tiên ⚠️ V3.2 vẫn “who pushes hardest / who shouts loudest” và đề xuất priority promo/VIP/KA — mô tả hiện trạng sai.
6 Kiến trúc: có bắt buộc OMS không? Chỉ WMS+YMS đủ không? TMS còn dùng không? ⚠️/ V3.2 slide 9 trả lời tốt phần OMS (5 bước vẫn trong SAP) nhưng chưa trả lời TMS; SF-v2 KHÔNG nhắc OMS/YMS/TMS → hai file lệch nhau.
7 Có tư vấn tối ưu SAP (hệ thống ghi nhận) trước khi đấu nối không? Thiếu ở cả hai bản.
8 Lộ trình từng phase + deliverables định lượng được ⚠️ V3.2 có roadmap P0–P3 nhưng không có số/chi phí; lại tự mâu thuẫn về thời lượng.
9 Chi phí: cost structure + chi phí dự kiến từng phase Thiếu ở cả hai bản.
10 Vai trò & trách nhiệm: Newing vs Cainiao Thiếu ở cả hai bản.
11 Bổ sung phần “Thiết kế kho thông minh” (6 mục chi tiết) ✅ 4,5/6 SF-v2 đáp ứng phần lớn, còn thiếu 4 điểm (xem B6) — chưa có số cho THP.
12 Thống nhất MỘT câu chuyện giữa hai tài liệu ⚠️ Xung đột về tự động hoá, OMS, và kích thước kho (xem A5).

A Phần A — Các điểm quan trọng (ưu tiên xử lý trước)

A1 ⚠️ Xương sống của V3.2 vẫn dựng trên 3 nhận định THP đã bác

THP đã nói rõ 3 nhận định sau là SAI: (a) “hệ thống không nhìn thấy hàng” → đúng phải là “chưa realtime”; (b) “không cam kết được đơn hàng” → SAP có sẵn ATP check; (c) “không tính được công suất”.

V3.2 slide 2 (AS-IS) đã sửa ĐÚNG và ghi rõ “SAP IM — Keep: it is the financial book”. Nhưng phần Executive Summary (slide 3–7) vẫn giữ nguyên 3 nhận định cũ: “the system can’t see the live goods flow”, “ORDERS CAN’T BE COMMITTED / delivery dates can’t be promised”, “CAPACITY CAN’T BE COMPUTED”.

→ Deck tự mâu thuẫn: slide 2 nói ngược lại slide 3–7. THP sẽ bắt lỗi này ngay.
→ Cần: viết lại toàn bộ exec summary (slide 3–7) theo đúng nguyên nhân gốc.

A2 ⚠️ Nguyên nhân gốc THP nêu chưa được đặt làm luận điểm chính

Nguyên nhân gốc THP nêu: độ trễ dữ liệu (chưa realtime giữa vật lý ↔ hệ thống) + nhập liệu tay/human error + tuân thủ FIFO phụ thuộc thao tác manual. Hiện V3.2 chỉ nhắc rải rác, chưa phải trục chính.

→ Cần đưa “độ trễ + human error + tuân thủ manual” thành luận điểm xuyên suốt.

A3 Những chỗ đã sửa đúng (ghi nhận)

  • Slide 2 AS-IS: ghi rõ SAP = sổ tài chính, trích nguyên văn bảng hỏi của THP.
  • FIFO: đổi thành “tuân thủ phụ thuộc thao tác manual” / “depend on labor”.
  • Cycle count thay kiểm kê tháng, nêu giá trị ~24 ngày sản xuất/năm.
  • Slide 9 (ranh giới OMS ↔ SAP): trả lời đúng nỗi lo lớn nhất của THP — 5 bước 1–5 vẫn nằm trong SAP, OMS chỉ là lớp intake + chọn plant, chuỗi hoá đơn không đứt. Phần này làm tốt.

A4 ⚠️ Mô tả Outbound vẫn sai

THP: thứ tự phục vụ theo ĐĂNG TÀI, có SLA riêng theo từng trọng tải xe; KHÔNG có đơn nào mang trạng thái ưu tiên.

V3.2 (slide 3, 4, 6): vẫn viết “who pushes hardest / who shouts loudest” và đề xuất rule priority promo/VIP/KA.

→ Cần viết lại quy trình xuất bán đúng theo đăng tài; nếu muốn đề xuất cơ chế ưu tiên thì phải đóng khung là “gợi ý cải tiến”, không được mô tả sai hiện trạng.

A5 ⚠️ Hai tài liệu kể hai câu chuyện khác nhau (chưa thống nhất)

Xung đột giữa V3.2 và SF-v2:

  • Tự động hoá: V3.2 (slide 7, 11) viết “automation để sau, chưa có business case, ngoài phạm vi” ↔ SF-v2 chào cả kho tự động ngay kèm ROI.
  • Kiến trúc: V3.2 = OMS + WMS + YMS đắp lên SAP ↔ SF-v2 không nhắc OMS/YMS/TMS, chỉ có CN-WMS/WES/WCS/SCADA.
  • Kích thước kho: V3.2 ghi nhà dài 195m ↔ SF-v2 ghi 107 × 102m → cần xác nhận có phải cùng một kho không.

→ Đây là điểm THP sẽ chất vấn nặng nhất khi ghép hai file. Newing cần chốt một câu chuyện thống nhất trước khi gửi.

A6 “Thiết kế kho thông minh” (yêu cầu bổ sung) — trả lời khoảng 4,5/6 mục

Đáp ứng

  • Số tầng kệ rack — ✅ — SF-v2 slide 20 so 3 phương án chiều cao: 22m → 9 tầng shuttle + 28 tầng tote; 15m → 6 + 28; 10m → 3 + 23. Diện tích kệ 10.000 / 16.000 / 30.000 m².
  • Loại robot + thông số — ✅ — 4-way shuttle (slide 3, tải 850/1500kg), AMR (slide 7), ZeeBot/ZSTORE (slide 9, 11).
  • Quy tắc vận hành — ✅ — luồng nhập (slide 23) / xuất (slide 25); chiến lược lưu theo nhóm hàng (slide 24); thuật toán xếp pallet (slide 33); điều phối động (slide 34).
  • Vị trí đầu vào/ra — ✅ — slide 17 liệt kê 6 khu chức năng; không gian 107 × 102 × 22m.
  • Ranh giới tự động hoá vs thủ công — ✅ (mức luồng) — slide 19, 23, 25; đường 2 tấn dùng heavy-duty.

Còn thiếu

  • Số lượng thiết bị cho THP — ❌ — mới ghi “500 pallets/h, need more shuttle”, chưa có số lượng robot/lift cụ thể.
  • Tải trọng sàn từng khu — ❌ — mới nói “phải gia cố nền”, chưa có tải trọng theo từng khu.
  • Chọn phương án chiều cao — ❌ — đưa ra 3 phương án nhưng chưa chọn phương án nào.
  • CAPEX/OPEX cho THP — ❌ — chỉ có % breakdown + template + 2 case ROI ẩn danh, không có con số cho THP.

A7 Các câu hỏi THP nêu vẫn chưa được trả lời (cả hai bản)

  • Chi phí: cost structure + chi phí dự kiến từng phase — thiếu ở cả hai.
  • Vai trò & trách nhiệm: Newing vs Cainiao — thiếu ở cả hai.
  • TMS còn dùng không + hoạch định/dự báo luân chuyển tồn giữa các kho (C1 chọn kho lấy hàng) — thiếu.
  • Có tư vấn tối ưu SAP (hệ thống ghi nhận) trước khi đấu nối không — thiếu.
  • Lộ trình: deliverables định lượng được ở từng phase; nếu OMS triển khai sau thì các giai đoạn trước giải quyết được bài gì — chưa rõ.

B Phần B — Điểm nhỏ (trùng lặp, không nhất quán, trình bày)

B1
V3.2Mâu thuẫn nội bộ về thời lượng: slide 11 tự ghi “No duration, cost or benefit figure is stated at this stage” nhưng vẫn vẽ timeline “3 Months / 4-6 Months / 4-6 Months”.
B2
V3.2Không nhất quán phạm vi: slide 12 ghi “P2 · OMS & YMS” ↔ slide 13 ghi “OMS (optional for 1st phase)”.
B3
V3.2Đánh số trang lệch: slide 11 in số “16”.
B4
V3.2Còn dòng tiếng Trung nội bộ chưa xoá: slide 12 “加一些快赢”.
B5
V3.2Lỗi chính tả: “EXCUTED” (slide 3, 4, 6), “Rreceive” (slide 9).
B6
V3.2Câu dễ gây hiểu lầm (slide 5): “100% accuracy … can only hold if the book is adjusted to the floor” → dễ bị đọc thành THP đang “làm số”. Nên diễn đạt lại cho trung tính.
B7
SF-v2Trùng lặp: slide 39 và slide 48 giống y nguyên (cùng case Ali-Express Dongguan) → cần thay một slide.
B8
SF-v2Bảng “Throughput Analysis” phần Material (slide 14) để trống số.
B9
SF-v2Tên file/tiêu đề còn để “XXF” — nên đổi cho đúng dự án.
B10
SF-v2Chuỗi ký tự hex lạ xuất hiện rải rác (slide 3, 5, 6, 8, 30) → lỗi kỹ thuật khi xuất file.
B11
SF-v2File nặng 486MB, Google Drive cũng không xem trước được → khó gửi cho khách; nên nén/giảm dung lượng.

C Phần C — Đề xuất bước tiếp

  1. Chốt với Cainiao MỘT câu chuyện thống nhất giữa V3.2 và SF-v2 (đặc biệt mục A5: tự động hoá now-or-later, và OMS).
  2. Bổ sung 4 điểm còn thiếu của “thiết kế kho thông minh” (mục A6) + chọn phương án chiều cao kệ.
  3. Trả lời 5 câu hỏi THP (mục A7), tối thiểu: chi phí/cost structure và vai trò Newing vs Cainiao.
  4. Sửa exec summary (A1, A2) và mô tả outbound (A4) trước khi trình THP.
  5. Dọn các lỗi nhỏ ở Phần B.