| 1 |
Bỏ 3 nhận định đã bị bác: “hệ thống không thấy hàng” / “không cam kết được đơn” / “không tính được công suất” |
⚠️ |
V3.2 sửa đúng ở slide 2 nhưng toàn bộ exec summary (slide 3–7) vẫn dựng trên 3 nhận định cũ — deck tự mâu thuẫn. |
| 2 |
Lấy NGUYÊN NHÂN GỐC (độ trễ dữ liệu + nhập tay/human error + tuân thủ FIFO manual) làm luận điểm chính |
⚠️ |
Hiện chỉ nhắc rải rác, chưa thành trục xuyên suốt. |
| 3 |
FIFO = “tuân thủ phụ thuộc thao tác manual” (không phải “không chứng minh được FIFO”) |
✅ |
V3.2 đã sửa đúng (“depend on labor”). |
| 4 |
Cycle count thay cho kiểm kê định kỳ theo tháng |
✅ |
V3.2 có, nêu giá trị ~24 ngày sản xuất/năm. |
| 5 |
Outbound: thứ tự giao theo ĐĂNG TÀI, KHÔNG có đơn mang trạng thái ưu tiên |
⚠️ |
V3.2 vẫn “who pushes hardest / who shouts loudest” và đề xuất priority promo/VIP/KA — mô tả hiện trạng sai. |
| 6 |
Kiến trúc: có bắt buộc OMS không? Chỉ WMS+YMS đủ không? TMS còn dùng không? |
⚠️/❌
|
V3.2 slide 9 trả lời tốt phần OMS (5 bước vẫn trong SAP) nhưng chưa trả lời TMS; SF-v2 KHÔNG nhắc OMS/YMS/TMS → hai file lệch nhau. |
| 7 |
Có tư vấn tối ưu SAP (hệ thống ghi nhận) trước khi đấu nối không? |
❌ |
Thiếu ở cả hai bản. |
| 8 |
Lộ trình từng phase + deliverables định lượng được |
⚠️ |
V3.2 có roadmap P0–P3 nhưng không có số/chi phí; lại tự mâu thuẫn về thời lượng. |
| 9 |
Chi phí: cost structure + chi phí dự kiến từng phase |
❌ |
Thiếu ở cả hai bản. |
| 10 |
Vai trò & trách nhiệm: Newing vs Cainiao |
❌ |
Thiếu ở cả hai bản. |
| 11 |
Bổ sung phần “Thiết kế kho thông minh” (6 mục chi tiết) |
✅ 4,5/6 |
SF-v2 đáp ứng phần lớn, còn thiếu 4 điểm (xem B6) — chưa có số cho THP. |
| 12 |
Thống nhất MỘT câu chuyện giữa hai tài liệu |
⚠️ |
Xung đột về tự động hoá, OMS, và kích thước kho (xem A5). |